|
Quyên góp xây dựng chùa Phật Quang Sơn |
|
![]() |
Nhấn vào đây xem hướng dẫn quyên góp |
|
GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT
HỘI ĐỒNG TRỊ SỰ
BAN HOẰNG PHÁP TRUNG ƯƠNG
294
ĐT: 38483080
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-------š{›-------
|
ĐIỂM TRUNG BÌNH BA NĂM
LỚP ĐÀO TẠO TRUNG CẤP GIẢNG SƯ
Niên khóa 2006 – 2009
-----—]–-----
|
STT
|
PHÁP DANH
|
HỌ TÊN
|
Điểm
Trung Bình ba năm
|
|
1.
|
TN. Nguyên Xuân
|
Đặng Thị Tường Vy
|
17.46
|
|
2.
|
TN. Liên Tân
|
Huỳnh Thị Chín
|
17.30
|
|
3.
|
TN. Hạnh Liên
|
Nguyễn Thị Kim Vân
|
17.29
|
|
4.
|
TN. Huệ Nhiên
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
17.24
|
|
5.
|
T. Tánh Phước
|
Lê Trung Hiếu
|
17.08
|
|
6.
|
TN. Như Hiền
|
Đặng Thị Phương Hồng
|
17.08
|
|
7.
|
T. Minh Sơn
|
Nguyễn Văn Luận
|
16.99
|
|
8.
|
T. Pháp Đạo
|
Lâm Thái Hiệp
|
16.95
|
|
9.
|
TN. Huệ Lạc
|
Lê Thị Ngọc Dung
|
16.95
|
|
10.
|
TN. Diệu Trang
|
Võ Thị Thuỷ
|
16.93
|
|
11.
|
T. Minh Nhãn
|
Phạm Thanh Sơn
|
16.92
|
|
12.
|
T. Đồng Lượng
|
Nguyễn Văn Thọ
|
16.85
|
|
13.
|
TN. Trung Ngạn
|
Phan Thị Thịnh
|
16.83
|
|
14.
|
T. Nguyên Hòa
|
Trương Nhiên
|
16.81
|
|
15.
|
TN. Tịnh Hương
|
Trần Thị Mơ
|
16.73
|
|
16.
|
T. Huệ Thiền
|
Trương Công Lập
|
16.64
|
|
17.
|
TN. Diệu Bạch
|
Phạm Thị Bích Vân
|
16.63
|
|
18.
|
T. Minh Hiếu
|
Trần Văn Tiềm Hiểu
|
16.58
|
|
19.
|
T. Trí Định
|
Trương Văn Út
|
16.49
|
|
20.
|
T. Minh Hậu
|
Ngô Xuân Phước
|
16.34
|
|
21.
|
TN. Minh Hương
|
Lê Thị Ngọc Liên
|
16.33
|
|
22.
|
TN. Hạnh Tịnh
|
Nguyễn Thị Gái
|
16.22
|
|
23.
|
T. Quảng Hiếu
|
Dương Ngọc Trung
|
16.11
|
|
24.
|
T. Minh Đạt
|
Lê Minh Vẹn
|
16.07
|
|
25.
|
T. Thiện Phước (b)
|
Đặng Thanh Tài
|
16.01
|
|
26.
|
T. Nguyên Thành
|
Phạm Văn Thuận
|
15.92
|
|
27.
|
T. Lệ Ngộ
|
Lê Quang Nhơn
|
15.80
|
|
28.
|
TN. Huệ Thiện
|
Lý Thị Hậu
|
15.76
|
|
29.
|
TN. Như Thanh
|
Thái Thị Tem
|
15.75
|
|
30.
|
TN. Huệ Đạo
|
Nguyễn Thị Phỉ
|
15.69
|
|
31.
|
T. Minh Nghĩa
|
Nguyễn Văn Sang
|
15.65
|
|
32.
|
TN. Thuận Liên
|
Phạm Thị Hồng
|
15.52
|
|
33.
|
TN. Viên Thanh
|
Huỳnh Thu Thuỷ
|
15.51
|
|
34.
|
T. Thiện Phước (a)
|
Nguyễn Minh Tiến
|
15.50
|
|
35.
|
T. Minh Phùng
|
Trần Văn Phèn
|
15.47
|
|
36.
|
TN. Vạn Thành
|
Lê Thị Kim Trung
|
15.40
|
|
37.
|
T. Giác Thuần
|
Trần Văn Hoà
|
14.88
|
|
38.
|
T. Pháp Bình
|
Cao Thái
|
14.66
|
|
39.
|
T. Minh Nguyện
|
Võ Quốc Hiếu
|
14.48
|
|
40.
|
T. Minh Thiện
|
Trần Á Nam
|
13.69
|
TM. BAN THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG TRỊ SỰ GHPGVN
Phó Chủ tịch – Trưởng Ban Hoằng Pháp TW