|
Quyên góp xây dựng chùa Phật Quang Sơn |
|
![]() |
Nhấn vào đây xem hướng dẫn quyên góp |
ĐIỂM THI DIỄN GIẢNG TỐT NGHIỆP
LỚP ĐÀO TẠO TRUNG CẤP GIẢNG SƯ
Niên khóa 2006 – 2009
----- š]› -----
|
STT
|
PHÁP DANH
|
HỌ TÊN
|
ĐIỂM TRUNG BÌNH GIẢNG
|
XẾP LOẠI
|
|
1
|
Thích Tánh Phước
|
Lê Trung Hiếu
|
18.13
|
A
|
|
2
|
Thích Minh Nhãn
|
Phạm Thanh Sơn
|
18.00
|
A
|
|
3
|
Thích Pháp Đạo
|
Lâm Thái Hiệp
|
17.75
|
A
|
|
4
|
Thích Đồng Lượng
|
Nguyễn Văn Thọ
|
17.56
|
A
|
|
5
|
TN. Như Hiền
|
Đặng Thị Phương Hồng
|
17.50
|
A
|
|
6
|
Thích Minh Sơn
|
Nguyễn Văn Luận
|
17.13
|
A
|
|
7
|
Thích Minh Hiếu
|
Trần Văn Tìm Hiểu
|
16.75
|
A
|
|
8
|
TN. Diệu Trang
|
Võ Thị Thủy
|
16.63
|
A
|
|
9
|
TN. Liên Tân
|
Huỳnh Thị Chín
|
16.63
|
A
|
|
10
|
TN. Huệ Nhiên
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
16.50
|
A
|
|
11
|
TN. Hạnh Liên
|
Nguyễn Thị Kim Vân
|
16.50
|
A
|
|
12
|
Thích Giác Thuần
|
Trần Văn Hòa
|
16.50
|
A
|
|
13
|
Thích Quảng Hiếu
|
Dương Ngọc Trung
|
16.50
|
A
|
|
14
|
TN. Huệ Đạo
|
Nguyễn Thị Phỉ
|
16.44
|
A
|
|
15
|
TN. Hạnh Tịnh
|
Nguyện Thị Gái
|
16.44
|
A
|
|
16
|
Thích Lệ Ngộ
|
Lê Quang Nhơn
|
16.38
|
A
|
|
17
|
Thích Minh Hậu
|
Ngô Xuân Phước
|
16.38
|
A
|
|
18
|
TN. Minh Hương
|
Lê Thị Ngọc Liên
|
16.38
|
A
|
|
19
|
TN. Tịnh Hương
|
Trần Thị Mơ
|
16.31
|
A
|
|
20
|
Thích Nguyên Hòa
|
Trương Nhiên
|
16.00
|
A
|
|
21
|
TN. Trung Ngạn
|
Phan Thị Thịnh
|
16.00
|
A
|
|
22
|
Thích Thiện Phước
|
Nguyễn Minh Tiến
|
15.63
|
B
|
|
23
|
Thích Trí Định
|
Trương Văn Út
|
15.38
|
B
|
|
24
|
Thích Tấn Thiện
|
Trần Á Nam
|
15.38
|
B
|
|
25
|
Thích Huệ Thiền
|
Trương Công Lập
|
15.25
|
B
|
|
26
|
Thích Minh Phùng
|
Trần Văn Phèn
|
14.94
|
B
|
|
27
|
TN. Nguyên Xuân
|
Đặng Thị Tường Vi
|
14.88
|
B
|
|
28
|
Thích Nguyên Thành
|
Phạm Văn Thuận
|
14.88
|
B
|
|
29
|
TN. Vạn Thành
|
Lê Thị Kim Dung
|
14.69
|
B
|
|
30
|
TN. Diệu Bạch
|
Phạm Thị Bích Vân
|
14.63
|
B
|
|
31
|
Thích Minh Nghĩa
|
Nguyễn Văn Sang
|
14.50
|
B
|
|
32
|
Thích Pháp Bình
|
Cao Thái
|
14.50
|
B
|
|
33
|
TN. Thuận Liên
|
Phạm Thị Hồng
|
14.44
|
B
|
|
34
|
TN. Huệ Thiện
|
Lý Thị Hậu
|
14.38
|
B
|
|
35
|
TN. Huệ Lạc
|
Lê Thị Ngọc Dung
|
14.38
|
B
|
|
36
|
Thích Minh Nguyện
|
Võ Quốc Hiếu
|
14.13
|
B
|
|
37
|
Thích Thiện Phước
|
Đặng Thanh Tài
|
14.00
|
B
|
|
38
|
Thích Minh Đạt
|
Lê Minh Vẹn
|
13.88
|
B
|
|
39
|
TN. Viên Thanh
|
Huỳnh Thu Thủy
|
12.88
|
C
|
|
40
|
TN. Như Thanh
|
Thái Thị Tem
|
10.50
|
C
|
TM. BAN THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG TRỊ SỰ GHPGVN
Phó Chủ tịch – Trưởng Ban Hoằng Pháp TW
Trưởng Ban Tổ chức
Thượng tọa THÍCH BẢO NGHIÊM